| Thông tin chung | |
|---|---|
| Mã giao dịch | FUEVFVND |
| Loại quỹ | - |
| Thời điểm đóng sổ lệnh | - |
| Giá trị tài sản ròng Tại ngày |
|
|---|---|
| NAV/CCQ (VNĐ) (*) | N/A |
| Tổng NAV (VNĐ) | N/A |
| Thay đổi so với kỳ trước (%) | N/A |
| Thay đổi so với đầu năm (%) | N/A |
|
Tăng trưởng trung bình năm Tại ngày |
|
|---|---|
| 1 năm (%) | N/A |
| 2 năm (%) | N/A |
| 3 năm (%) | N/A |
| Một số chỉ tiêu Tại ngày |
|
|---|---|
| Tỷ lệ chi phí 12 tháng (%) | N/A |
| Vòng quay tài sản 12 tháng (%) | N/A |
| Mức sai lệch so với chỉ số tham chiếu (%)
Tại ngày:
|
- |
Phân bổ tài sản theo ngành
Tại ngày
10 khoản đầu tư lớn
danh mục đầu tư
Tại ngày:| Cổ phiếu | Số lượng | Giá trị | Tỉ trọng NAV (%) | Sở hữu nước ngoài/room |
|---|
| Cổ phiếu | Số lượng | Giá trị | Tỉ trọng NAV (%) | Sở hữu nước ngoài/room |
|---|
Đặc trưng danh mục
Tại ngày:| Chỉ số cơ bản | FUEVFVND | VN-Index | |
|---|---|---|---|
| Hệ số rủi ro | FUEVFVND | VN-Index | |
|---|---|---|---|

